Website chính thức về Cung cấp Server của LONG VÂN IDC, since 2014.

SuperServer 7049GP-TRT

SuperServer 7049GP-TRT

Mã: SN-5882

Nhà sản xuất: Supermicro

Tình trạng: Liên hệ đặt hàng

Thông tin liên hệ

HCM: Tòa nhà Long Vân, 37/2/6 Đường 12, P. Bình An, Q. 2, TP. HCM.
(028).39.088.688
HN: Tòa nhà HLT, số 23, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.
(024).39.188.688

[email protected]

Xem bản đồ

Key Features
– Support 4 NVIDIA GPU. (V100, P100)
Các Card GPU tương thích:  https://www.supermicro.com.tw/support/resources/gpu/
Processor: 1 x Intel® Xeon® Processor SKL-SP 4110 8C/16T 2.1G 11M 9.6GT UPI
Memory: 16GB DDR4.
Network Controller: 2x 10GBase-T LAN ports via Intel X550
Raid: SATA3 (6Gbps); RAID 0, 1, 5, 10
Storages: 8 Hot-swap 3.5″ drive bays
Power: 2000W (2+2) Redundant Power Supplies
Form Factor: Tower
1. Dual socket P (LGA 3647) supports Intel® Xeon® Scalable Processors, 3 UPI up to 10.4GT/s
2. Up to 2TB ECC 3DS LRDIMM, up to DDR4-2666MHz; 16 DIMM slots
3. 4 PCI-E 3.0 x16 (double-width) slots,
    2 PCI-E 3.0 x16 (single-width) slots,
    1 PCI-E 3.0 x4 (in x8) slot,
    M.2 Interface: PCI-E 3.0 x4
    M.2 Form Factor: 2280, 22110
4. 8 Hot-swap 3.5″ drive bays
5. 2x 10GBase-T LAN ports via Intel X550
6. 1 VGA, 2 COM, 5 USB 3.0
7. 4 Heavy duty fans, 4 exhaust fans, and 2 active heatsink with optimal fan speed control
8. 2200W Redundant Power Supplies Titanium Level (96%)
9. GPU Kit for passive GPU/Coprocessor support (MCP-320-74702-0N-KIT)
Product SKUs
SYS-7049GP-TRT • SuperServer 7049GP-TRT (Black)
 
Motherboard
Super X11DPG-QT
 
Processor/Cache 
CPU
• Dual Socket P (LGA 3647)
• Intel® Xeon® Scalable Processors,
3 UPI up to 10.4GT/s
• Support CPU TDP 70-205W
Cores
• Up to 28 Cores with Intel® HT Technology
GPU Support
• Please refer to: Compatible GPU list
 
System Memory
Memory Capacity
• 16 DIMM slots
• Up to 2TB ECC 3DS LRDIMM, 1TB ECC RDIMM, DDR4 up to 2666MHz
Memory Type
• 2666/2400/2133MHz ECC DDR4 SDRAM
 
On-Board Devices
Chipset • Intel® C621 chipset
SATA • SATA3 (6Gbps); RAID 0, 1, 5, 10
Network Controllers
• Intel® X550 Dual Port 10GBase-T
• Virtual Machine Device Queues reduce I/O overhead
• Supports 10GBASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T, RJ45 output
IPMI
• Support for Intelligent Platform Management Interface v.2.0
• IPMI 2.0 with virtual media over LAN and KVM-over-LAN support
Graphics
• ASPEED AST2500 BMC
 
Input / Output
SATA
• 10 SATA3 (6Gbps) ports
LAN
• 2 RJ45 10GBase-T ports
• 1 RJ45 Dedicated IPMI LAN port
USB
• 5 USB 3.0 ports (2 rear, 2 via header, 1 Type A)
• 4 USB 2.0 ports (2 rear, 2 via headers)
Video
• 1 VGA port
Serial Port/Header
• 2 COM ports (1 rear, 1 Header)
 
System BIOS
BIOS Type
• AMI 32Mb SPI Flash ROM
 
Management 
Software
• Intel® Node Manager
• IPMI 2.0
• SSM, SPM, SUM
• SuperDoctor® 5
 
PC Health Monitoring 
CPU
• Monitors for CPU Cores, Chipset Voltages, Memory.
• 4+1 Phase-switching voltage regulator
FAN • Fans with tachometer monitoring
• Status monitor for speed control
• Pulse Width Modulated (PWM) fan connectors
Temperature
• Monitoring for CPU and chassis environment
• Thermal Control for fan connectors
  
Chassis
Form Factor
• 4U Rackmountable / Tower
• Optional Rackmount Kit
Model • CSE-747BTS-R2K20BP
 
Dimensions and Weight
Height • 18.2" (462mm)
Width • 7.0" (178mm)
Depth • 26.5" (673mm)
Package • 27" (H) x 13" (W) x 38" (D)
Weight • Net Weight: 46 lbs (20.9 kg)
• Gross Weight: 62 lbs (28.1 kg)
Available Colors
• Dark Gray
 
Front Panel
Buttons
• Power On/Off button
• System Reset button
LEDs
• Power status LED
• Hard drive activity LED
• Network activity LEDs
• System Overheat & Power Fail LED
Ports
• 2 Front USB 3.0 Ports
 
Expansion Slots
PCI-Express
• 4 PCI-E 3.0 x16 (double-width) slots
• 2 PCI-E 3.0 x16 (single-width) slots
• 1 PCI-E 3.0 x4 (in x8 slot)
M.2
• M.2 Interface: PCI-E 3.0 x4
• Form Factor: 2280, 22110
 
Drive Bays
Hot-swap
• 8 Hot-swap 3.5" drive bays
 
System Cooling
Fans
• 4 Heavy duty fans
• 2 Rear exhaust fans
• 2 Optional Rear fans (required for Passive GPUs)
Heatsink
• 2 Active heatsink with optimal fan speed control
 
Power Supply
2200W Redundant Power Supplies with PMBus
Total Output Power and Input
• 1200W with Input 100-127Vac
• 1800W with Input 200-220Vac
• 1980W with Input 220-230Vac
• 2090W with Input 230-240Vac
• 2200W with Input 220-240Vac (for UL/cUL use only)
• 2090W with Input 230-240Vdc (for CCC only)
AC Input Frequency
• 50-60Hz
 
Dimension (W x H x L)
• 76 x 40 x 336 mm
+12V
• Max: 100A / Min: 0A (100-127Vac)
• Max: 150A / Min: 0A (200-220Vac)
• Max: 165A / Min: 0A (220-230Vac)
• Max: 174.17A / Min: 0A (230-240Vac)
• Max: 183.3A / Min: 0A (220-240Vac)
5VSB
• Max: 1A / Min: 0A
Output Type
• Backplanes (gold finger)

HỎI ĐÁP NHANH

Có. Trong vòng 7 ngày sau khi mua hàng (đối với khách hàng mua lẻ), quý khách cần liên hệ với bộ phận kế toán để lấy hóa đơn VAT. Sau 7 ngày công ty sẽ không chịu trách nhiệm xuất hóa đơn VAT cho quý khách.
Với những khách hàng không có nhu cầu lấy VAT thì giá sản phẩm bằng đúng giá đã ghi trên website. Đối với quý khách hàng có nhu cầu lấy VAT, vui lòng cộng thêm 10% vào giá.
Bộ phận kinh doanh và bộ phận chăm sóc khách hàng chỉ làm việc trong giờ hành chính, tuy nhiên các bộ phận kỹ thuật có thể thi công ngoài giờ hành chính tùy theo các yêu cầu đặc biệt của khách hàng.

Sản phẩm tương tự

SuperServer 6029BT-DNC0R

SuperServer 6029BT-DNC0R

Giá: Liên hệ
Máy chủ Supermicro A+ Server 1023US-TR4
Máy chủ SuperServer SYS-2029TP-HC1R Hot
SuperServer 2029U-TN24R4T

SuperServer 2029U-TN24R4T

Giá: Liên hệ
Máy chủ HPE Proliant ML110 G10, Silver4108, RAM 16GB, HDD 3.5″, P03686-S01
Máy chủ SuperServer SYS-1029GQ-TXRT
SuperServer 2029U-E1CR4T

SuperServer 2029U-E1CR4T

Giá: Liên hệ
Máy chủ HPE Proliant MicroServer G10, AMD Optero X3216, 873830-S01
SuperServer 5019GP-TT

SuperServer 5019GP-TT

Giá: Liên hệ
SuperServer 4029GP-TRT

SuperServer 4029GP-TRT

Giá: Liên hệ
SuperBlade Enclosure SBE-610J (up to 10 hot-plug blades)
Máy chủ Trí tuệ Nhân tạo SuperServer 4029GP-TVRT Hot
Giỏ hàng
Gọi ngay