Website chính thức về Cung cấp Server của LONG VÂN IDC, since 2014.

Máy chủ SuperServer SYS-6029U-TR4

Máy chủ SuperServer SYS-6029U-TR4

Mã: SN-5966

Nhà sản xuất: Supermicro

Tình trạng: Còn hàng

Giá Bán: 78.960.000

Số lượng:

Thông tin liên hệ

HCM: Tòa nhà Long Vân, 37/2/6 Đường 12, P. Bình An, Q. 2, TP. HCM.
(028).39.088.688
HN: Tòa nhà HLT, số 23, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.
(024).39.188.688

[email protected]

Xem bản đồ

Key Features
• Virtualization
• Hyperconverge Storage
• Cloud Computing
• High End Enterprise Server
• Flexible Networking Options
1. Dual socket P (LGA 3647) supports Intel® Xeon® Scalable Processors, Dual UPI up to 10.4GT/s
2. Up to 3TB ECC 3DS LRDIMM or RDIMM, up to DDR4-2666MHz; 24 DIMM slots
3. 1 PCI-E 3.0 x16 slot (FH, 10.5″ L), 5 PCI-E 3.0 x8 slots (FH, 10.5″ L), 1 PCI-E 3.0 x8 slot (LP), 1 PCI-E 3.0 x8 slot (internal LP)
4. 4 1GbE LAN ports via Intel i350AM4
5. 12 Hot-swap 3.5″ drive bays: 12 SATA (opt. 8 SAS3 + 4 NVMe/SAS3), Optional 2 hot-swap 2.5″ rear drive bays for SSDs; Optional M.2 NVMeand SATA3 ports
6. 4 Heavy duty 8cm fans
7. 1000W High efficiency (96%) Redundant PSU; Titanium Level
Product SKUs
 
SYS-6029U-TR4 • SuperServer 6029U-TR4 (Black)
 
Motherboard
 
 
Super X11DPU
 
 
Processor/Cache
 
CPU • Dual Socket P (LGA 3647)
• Intel® Xeon® Scalable Processors,
Dual UPI up to 10.4GT/s
• Support CPU TDP 70-205W
Cores • Up to 28 Cores with Intel® HT Technology
 
System Memory
 
Memory Capacity • 24 DIMM slots
• Up to 3TB ECC 3DS LRDIMM, 3TB ECC RDIMM, DDR4 up to 2666MHz
Memory Type • 2666/2400/2133MHz ECC DDR4 SDRAM
 
On-Board Devices
 
Chipset • Intel® C621 chipset
SATA • SATA3 (6Gbps) with RAID 0, 1, 5, 10
Network Connectivity • 4 GbE ports via AOC-2UR68-I4G-P (Intel i350AM4)
IPMI • Support for Intelligent Platform Management Interface v.2.0
• IPMI 2.0 with virtual media over LAN and KVM-over-LAN support
Graphics • ASPEED AST2500 BMC
 
Input / Output
 
SATA • 12 SATA3 (6Gbps) ports
SAS • 8 SAS3 + 4 SAS3/NVMe support optional
LAN • 4 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports
• 1 RJ45 Dedicated IPMI LAN port
USB • 3 USB 3.0 ports (2 rear, 1 Type A)
Video • 2 VGA ports (1 rear, 1 onboard)
Serial Port / Header • 1 Serial header
DOM • 2 SuperDOM (Disk on Module) ports
 
System BIOS
 
BIOS Type • AMI 32Mb SPI Flash ROM
 
Management
 
Software • Intel® Node Manager
• IPMI 2.0
• KVM with dedicated LAN
• NMI
• SSM, SPM, SUM
• SuperDoctor® 5
 
Power Configurations • ACPI Power Management
 
PC Health Monitoring
 
CPU • Monitors for CPU Cores, Chipset Voltages, Memory.
• 4+1 Phase-switching voltage regulator
FAN • Fans with tachometer monitoring
• Status monitor for speed control
• Pulse Width Modulated (PWM) fan connectors
Temperature • Monitoring for CPU and chassis environment
• Thermal Control for fan connectors
  
Chassis
 
Form Factor • 2U Rackmount
Model • CSE-829U2AC4-R1K02-T
 
Dimensions and Weight
 
Width • 17.2" (437mm)
Height • 3.5" (89mm)
Depth • 28.46" (723mm)
Weight • Net Weight: 36 lbs (16.4 kg)
• Gross Weight: 72 lbs (32.7 kg)
Available Colors • Black
 
Front Panel
 
Buttons • Power On/Off button
• System Reset button
LEDs • Power status LED
• HDD activity LED
• Network activity LEDs
• System information (overheat/UID) LED
 
Expansion Slots
 
PCI-Express • 1 PCI-E 3.0 x16 (FH, 10.5" L)
• 5 PCI-E 3.0 x8 (FH, 10.5" L)
• 1 PCI-E 3.0 x8 (LP)
• 1 PCI-E 3.0 x8 (internal LP)
 
 
(Both CPUs need to be installed for full access to PCI-E slots and onboard controllers. See manual block diagram and AOC Support for details.)
 
Drive Bays / Storage
 
Hot-swap • 12 Hot-swap 3.5" drive bays
• 12 SATA3 ports by default; 
Optional 8 SAS3 + 4 NVMe/SAS3
M.2 • 1 M.2 NVMe and 1 M.2 SATA3 via optional riser card RSC-UMR-8 and cable CBL-SAST-0538 (2240/2260/2280/22110)
• 2 M.2 NVMe via optional add-on card AOC-SLG3-2M2 (2260/2280/22110)
 
Backplane
 
2U SAS/SATA backplane
 
System Cooling
 
Fans • 4 Heavy duty 8cm PWM fans
 
Power Supply
1000W Redundant Power Supplies with PMBus
Total Output Power • 800W/1000W
Dimension
(W x H x L) • 73.5 x 40 x 203 mm
Input • 100-127Vac / 9.8 - 7A / 50-60Hz
• 200-240Vac / 7 - 5A / 50-60Hz
• 200-240Vdc / 7 - 5A (for CCC only)
+12V • Max: 66.7A / Min: 0A (100-127Vac)
• Max: 83A / Min: 0A (200-240Vac)
• Max: 83A / Min: 0A (200-240Vdc)
12Vsb • Max: 2.1A / Min: 0A
Output Type • 25 Pairs Gold Finger Connector
Certification   UL/cUL/CB/BSMI/CE/CCC
  Titanium Level
  [ Test Report ]
 
 
Operating Environment
 
RoHS•RoHS Compliant
Environmental Spec. • Operating Temperature: 
   10°C ~ 35°C (50°F ~ 95°F)
• Non-operating Temperature: 
   -40°C to 60°C (-40°F to 140°F)
• Operating Relative Humidity: 
   8% to 90% (non-condensing)
• Non-operating Relative Humidity: 
   5% to 95% (non-condensing)

HỎI ĐÁP NHANH

Có. Trong vòng 7 ngày sau khi mua hàng (đối với khách hàng mua lẻ), quý khách cần liên hệ với bộ phận kế toán để lấy hóa đơn VAT. Sau 7 ngày công ty sẽ không chịu trách nhiệm xuất hóa đơn VAT cho quý khách.
Với những khách hàng không có nhu cầu lấy VAT thì giá sản phẩm bằng đúng giá đã ghi trên website. Đối với quý khách hàng có nhu cầu lấy VAT, vui lòng cộng thêm 10% vào giá.
Bộ phận kinh doanh và bộ phận chăm sóc khách hàng chỉ làm việc trong giờ hành chính, tuy nhiên các bộ phận kỹ thuật có thể thi công ngoài giờ hành chính tùy theo các yêu cầu đặc biệt của khách hàng.

Sản phẩm tương tự

SuperServer 1019GP-TT

SuperServer 1019GP-TT

Giá: Liên hệ
SuperServer 1029GQ-TNRT

SuperServer 1029GQ-TNRT

Giá: Liên hệ
SuperServer 2029U-E1CR4T

SuperServer 2029U-E1CR4T

Giá: Liên hệ
SuperServer 4029GP-TRT2

SuperServer 4029GP-TRT2

Giá: Liên hệ
Máy chủ SuperServer SYS-2029TP-HC1R Hot
SuperServer 4029GP-TXRT

SuperServer 4029GP-TXRT

Giá: Liên hệ
SuperServer 2023US-TR4

SuperServer 2023US-TR4

Giá: Liên hệ
SuperServer 2029BZ-HNR

SuperServer 2029BZ-HNR

Giá: Liên hệ
SuperServer 2029U-TR4T

SuperServer 2029U-TR4T

Giá: Liên hệ
SuperServer 2029P-DN2R24L

SuperServer 2029P-DN2R24L

Giá: Liên hệ
Máy chủ SuperServer SYS-2029TP-HC0R
Máy chủ SuperServer SYS-1029GQ-TXRT
Giỏ hàng
Gọi ngay