Website chính thức về Cung cấp Server của LONG VÂN IDC, since 2014.

Máy chủ SuperServer SYS-1029U-E1CR4

Máy chủ SuperServer SYS-1029U-E1CR4

Mã: SN-5909

Nhà sản xuất: Supermicro

Tình trạng: Liên hệ đặt hàng

Giá Bán: 71.360.000

Số lượng:

Thông tin liên hệ

HCM: Tòa nhà Long Vân, 37/2/6 Đường 12, P. Bình An, Q. 2, TP. HCM.
(028).39.088.688
HN: Tòa nhà HLT, số 23, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.
(024).39.188.688

[email protected]

Xem bản đồ

Key Features
• Virtualization
• Cloud Computing
• High End Enterprise Server
Processor: 1 x Intel® Xeon® Processor SKL-SP 4110 8C/16T 2.1G 11M 9.6GT UPI
Memory: 16GB DDR4.
Network Controller: 4 Gigabit Ethernet LAN ports
Raid: SATA3 (6Gbps); RAID 0, 1, 5, 10
Storages: 10 Hot-swap 2.5″ drive bays: 10 SAS3/SATA3 ports via Expander and AOC; Optional M.2 NVMe and SATA3 ports
Power: 750W Redundant Power Supplies
Form Factor: Rackmount 1U
1. Dual socket P (LGA 3647) supports Intel® Xeon® Scalable Processors, Dual UPI up to 10.4GT/s
2. Up to 3TB ECC 3DS LRDIMM or RDIMM, up to DDR4-2666MHz; 24 DIMM slots
3. 2 PCI-E 3.0 x16 slots (FH, 10.5″ L),
    2 PCI-E 3.0 x8 slots (1 LP, 1 internal LP)
4. 4 Gigabit Ethernet LAN ports
5. 10 Hot-swap 2.5″ drive bays: 10 SAS3/SATA3 ports via Expander and AOC; Optional M.2 NVMe and SATA3 ports
6. 8 heavy duty fans w/ optimal fan speed control
7. 750W Redundant Power Supplies Platinum Level (94%+)
Product SKUs
SYS-1029U-E1CR4 • SuperServer 1029U-E1CR4 (Black)
 
Motherboard
Super X11DPU
 
 
Processor/Cache 
CPU
• Dual Socket P (LGA 3647)
• Intel® Xeon® Scalable Processors,
Dual UPI up to 10.4GT/s
• Support CPU TDP 70-205W
Cores
• Up to 28 Cores with Intel® HT Technology
 
System Memory
Memory Capacity
• 24 DIMM slots
• Up to 3TB ECC 3DS LRDIMM, 3TB ECC RDIMM, DDR4 up to 2666MHz
Memory Type
• 2666/2400/2133MHz ECC DDR4 SDRAM
 
On-Board Devices 
Chipset • Intel® C621 chipset
SATA • SATA3 (6Gbps); RAID 0, 1, 5, 10
Network Connectivity
• 4 Gigabit Ethernet LAN ports via AOC-UR-i4G (Intel® i350)
IPMI
• Support for Intelligent Platform Management Interface v.2.0
• IPMI 2.0 with virtual media over LAN and KVM-over-LAN support
Graphics
• ASPEED AST2500 BMC
 
Input / Output
SAS
• 10 SAS3 ports support via expander and storage Add-on Cards
LAN
• 4 RJ45 GbE LAN ports
• 1 RJ45 Dedicated IPMI LAN port
USB
• 5 USB 3.0 ports
(2 rear, 2 front, 1 Type A)
Video
• 2 VGA ports (1 rear, 1 onboard)
Serial Port
• 1 Serial header
 
System BIOS
BIOS Type
• AMI 32Mb SPI Flash ROM
 
Management
Software
• Intel® Node Manager
• Redfish API
• IPMI 2.0
• KVM with dedicated LAN
• NMI
• SSM, SPM, SUM
• SuperDoctor® 5
Power Configurations
• ACPI Power Management
 
PC Health Monitoring
CPU
• Monitors for CPU Cores, Chipset Voltages, Memory.
• 4+1 Phase-switching voltage regulator
FAN • Fans with tachometer monitoring
• Status monitor for speed control
• Pulse Width Modulated (PWM) fan connectors
Temperature
• Monitoring for CPU and chassis environment
• Thermal Control for fan connectors
  
Chassis 
Form Factor • 1U Rackmount
Model • CSE-119UE1C-R751-T
 
Dimensions and Weight
Height • 1.7" (43mm)
Width • 17.2" (437mm)
Depth • 28.5" (724mm)
Weight • Net Weight: 26 lbs (11.8 kg)
• Gross Weight: 41 lbs (18.6 kg)
Available Color
• Black
 
Front Panel
Buttons
• Power On/Off button
• System Reset button
LEDs
• Power LED
• Hard drive activity LED
• Network activity LEDs
• System Overheat LED / Fan fail LED /
UID LED
 
Expansion Slots
PCI-Express
• 2 PCI-E 3.0 x16 (Full-height, 10.5" L)
• 2 PCI-E 3.0 x8 (1 LP, 1 internal LP)
(Both CPUs need to be installed for full access to PCI-E slots and onboard controllers. See manual block diagram and AOC Support for details.)
 
Drive Bays / Storage
Hot-swap
• 10 Hot-swap 2.5" drives supported via expander
M.2
• 1 M.2 NVMe and 1 M.2 SATA3 via optional riser card RSC-UMR-8 and cable CBL-SAST-0538 (2240/2260/2280/22110)
• 2 M.2 NVMe via optional add-on card AOC-SLG3-2M2 (2260/2280/22110)
 
System Cooling
Fans • 8 Heavy duty fans with optimal fan speed control
Air Shroud • 1 Air Shroud
 
Power Supply
750W Redundant AC-DC Power Supplies, +12V/+12Vsb output
AC Input
• 100-127Vac, 50-60Hz
• 200-240Vac, 50-60Hz
+12V
• Max: 62.5A & Min: 0A (100Vac-127Vac)
• Max: 62.5A & Min: 0A (200Vac-240Vac)
12V SB
• Max: 2.1A
• Min: 0A

HỎI ĐÁP NHANH

Có. Trong vòng 7 ngày sau khi mua hàng (đối với khách hàng mua lẻ), quý khách cần liên hệ với bộ phận kế toán để lấy hóa đơn VAT. Sau 7 ngày công ty sẽ không chịu trách nhiệm xuất hóa đơn VAT cho quý khách.
Với những khách hàng không có nhu cầu lấy VAT thì giá sản phẩm bằng đúng giá đã ghi trên website. Đối với quý khách hàng có nhu cầu lấy VAT, vui lòng cộng thêm 10% vào giá.
Bộ phận kinh doanh và bộ phận chăm sóc khách hàng chỉ làm việc trong giờ hành chính, tuy nhiên các bộ phận kỹ thuật có thể thi công ngoài giờ hành chính tùy theo các yêu cầu đặc biệt của khách hàng.

Sản phẩm tương tự

SuperServer 2023US-TR4

SuperServer 2023US-TR4

Giá: Liên hệ
Máy chủ Supermicro A+ Server 1123US-TR4
Máy chủ Supermicro A+ Server 1023US-TR4
SuperServer 2029U-TR4

SuperServer 2029U-TR4

Giá: Liên hệ
SuperServer 5019GP-TT

SuperServer 5019GP-TT

Giá: Liên hệ
SuperServer 1029GQ-TRT

SuperServer 1029GQ-TRT

Giá: Liên hệ
Máy chủ HPE Proliant MicroServer G10, AMD Optero X3216, 873830-S01
SuperServer 7049GP-TRT

SuperServer 7049GP-TRT

Giá: Liên hệ
SuperBlade Enclosure SBE-414E (up to 14 hot-plug blades)
SuperServer 2029P-DN2R24L

SuperServer 2029P-DN2R24L

Giá: Liên hệ
SuperServer 1029GQ-TNRT

SuperServer 1029GQ-TNRT

Giá: Liên hệ
SuperServer 6029BT-DNC0R

SuperServer 6029BT-DNC0R

Giá: Liên hệ
Giỏ hàng
Gọi ngay